giun que
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giun nhỏ, thuộc chi Rhabditis: "giun que" là tên gọi thông thường của một nhóm giun tròn (tuyến trùng) có kích thước rất nhỏ, hình dạng giống que hoặc sợi chỉ. Chúng thường sống trong đất ẩm, phân mục, hoặc xác động thực vật thối rữa.
- Ký sinh trùng gây bệnh: Trong một số trường hợp, "giun que" có thể gây nhiễm trùng ở người và động vật, đặc biệt là ở những nơi vệ sinh kém.
Ví dụ sử dụng
- (Loại giun nhỏ này sống phổ biến trong môi trường đất có độ ẩm cao.)
- (Nhiễm ký sinh trùng giun que có thể làm tổn thương hệ tiêu hóa.)
- (Vệ sinh cá nhân giúp ngăn ngừa lây nhiễm loại ký sinh trùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhiễm giun que": tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi ấu trùng giun que, thường qua da hoặc đường tiêu hóa.
- Trẻ em chơi đất nhiều dễ bị nhiễm giun que. (Trẻ em có nguy cơ cao bị ký sinh trùng xâm nhập khi tiếp xúc với đất bẩn.)
"giun que Rhabditis": tên khoa học chỉ loài giun que điển hình.
- Giun que Rhabditis là một trong những loài tuyến trùng phổ biến nhất. (Loài giun này được nghiên cứu nhiều trong sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Giun (danh từ): động vật không xương sống, thân dài, mềm, sống trong đất hoặc ký sinh.
- Giun đất giúp làm tơi xốp đất. (Giun đất có lợi cho nông nghiệp.)
Que (danh từ): vật nhỏ, dài, thường bằng gỗ hoặc kim loại.
- Que diêm dùng để tạo lửa. (Que diêm là vật dụng nhỏ để đốt cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyến trùng Rhabditis: tên khoa học chính xác của nhóm giun que.
- Giun chỉ: một số loài giun ký sinh cùng họ, nhưng khác biệt về hình dạng và môi trường sống.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "giun que" vì đây là thuật ngữ khoa học, không mang tính biểu tượng trong văn hóa.)