give off

Định nghĩa

Động từ: - Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, khí, mùi, v.v.): Dùng để chỉ hành động giải phóng hoặc phát ra một thứ đó ra môi trường xung quanh, thường các dạng năng lượng hoặc chất. - Phát ra, tỏa ra (như một sản phẩm phụ): Chỉ việc tạo ra hoặc một thứ đó (thường tích cực hoặc trừu tượng) như một kết quả hoặc đặc điểm đi kèm.

dụ sử dụng
  • (Chiếc đèn phát ra một ánh sáng vàng ấm áp.)
  • (Phản ứng hóa học tỏa ra một mùi khó chịu nồng nặc.)
  • (Các thành phố lớn tỏa ra rất nhiều phẩm chất tuyệt vời của người Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Give off" + danh từ chỉ năng lượng: Thường dùng với "light" (ánh sáng), "heat" (nhiệt), "radiation" (bức xạ), "sound" (âm thanh).
    • The fireplace gives off a lot of heat. ( sưởi tỏa ra rất nhiều nhiệt.)
  • "Give off" + danh từ chỉ mùi: Dùng với "smell" (mùi), "odor" (mùi hương), "fragrance" (hương thơm).
    • The flowers give off a sweet fragrance in the evening. (Những bông hoa tỏa ra một hương thơm ngọt ngào vào buổi tối.)
  • "Give off" + danh từ chỉ tính chất trừu tượng: Có thể dùng với "vibes" (rung cảm), "energy" (năng lượng), "qualities" (phẩm chất).
    • He gives off a confident vibe. (Anh ấy tỏa ra một rung cảm tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Give out (động từ): Phát ra, tỏa ra (thường dùng thay thế cho "give off" trong một số ngữ cảnh); cũng có nghĩa phân phát hoặc hết (hàng hóa, năng lượng).
    • The battery gave out after a few hours. (Pin đã hết sau vài giờ.)
  • Give forth (động từ, trang trọng): Phát ra, tỏa ra (thường dùng trong văn viết hoặc cổ điển).
    • The orchestra gave forth a beautiful melody. (Dàn nhạc phát ra một giai điệu đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Emit (động từ): Phát ra, thải ra (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
    • The factory emits harmful gases. (Nhà máy thải ra khí độc hại.)
  • Release (động từ): Giải phóng, thả ra (thường dùng cho chất lỏng, khí, hoặc năng lượng).
    • The volcano released ash and smoke. (Núi lửa giải phóng tro khói.)
  • Exude (động từ): Tiết ra, tỏa ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc mùi, cũng có thể dùng cho tính cách).
    • She exudes confidence. ( ấy tỏa ra sự tự tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác trực tiếp từ . Tuy nhiên, các cụm động từ "give" khác bao gồm:
    • Give away: Cho đi, tiết lộ (bí mật).
      • He gave away the ending of the movie. (Anh ấy đã tiết lộ kết thúc của bộ phim.)
    • Give up: Từ bỏ.
      • She gave up smoking. ( ấy đã từ bỏ hút thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "give off", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về sự phát ra hoặc tỏa ra:
    • Give off a bad smell: mùi hôi, tỏa ra mùi khó chịu (thành ngữ thông dụng).
      • The garbage can gives off a bad smell. (Thùng rác tỏa ra một mùi hôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống