guffaw

/gʌ'fɔ:/
danh từ
  1. tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "guffaw"

guffaw
The old man let out a loud guffaw at the joke.