guffaw
/gʌ'fɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng cười to, ồn ào và tự nhiên: Một tiếng cười lớn, bật ra một cách mạnh mẽ, thô lỗ hoặc không kiềm chế, thường do điều gì đó rất buồn cười hoặc thô tục gây ra.
Động từ:
- Cười hô hố, cười ha hả: Hành động phát ra một tiếng cười to, ồn ào và tự phát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His joke was met with a loud guffaw from the audience. (Câu chuyện đùa của anh ấy nhận được một tiếng cười hô hố lớn từ khán giả.)
- A deep guffaw echoed through the quiet room. (Một tiếng cười ha hả sâu sắc vang lên trong căn phòng yên tĩnh.)
Động từ:
- He guffawed at the comedian's silly impression. (Anh ta cười hô hố trước bắt chước ngớ ngẩn của diễn viên hài.)
- The old friends guffawed together, remembering their school days. (Những người bạn cũ cười ha hả cùng nhau, nhớ về những ngày đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to let out a guffaw": bật ra một tiếng cười hô hố.
- He couldn't help but let out a guffaw during the serious meeting. (Anh ta không thể nhịn được mà bật ra một tiếng cười hô hố trong cuộc họp nghiêm túc.)
"a guffaw of laughter": một tràng cười hô hố (cụm từ nhấn mạnh).
- The room erupted in guffaws of laughter. (Căn phòng bùng nổ với những tràng cười hô hố.)
Biến thể và từ gần giống
- Guffawing (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động cười hô hố.
- His constant guffawing was distracting. (Hành động cười hô hố liên tục của anh ta thật mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Roar of laughter, belly laugh, hearty laugh (tiếng cười lớn, tiếng cười phá lên).
- Động từ: Roar with laughter, howl with laughter (cười phá lên, cười to).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Snicker, titter, chuckle (tiếng cười khúc khích, tiếng cười thầm).
- Động từ: Giggle, snigger, chuckle (cười khúc khích, cười thầm).
Lưu ý sử dụng
- Guffaw thường mang sắc thái hơi thô lỗ, ồn ào và không được tinh tế. Nó không phù hợp để mô tả tiếng cười nhẹ nhàng, lịch sự.
- Từ này thường được dùng để mô tả tiếng cười của nam giới hoặc trong những bối cảnh rất thoải mái, không trang trọng.
danh từ
- tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả