gizzard
/'gizəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái mề (ở chim và một số loài bò sát): Một cơ quan tiêu hóa có thành cơ dày, nằm phía sau diều, có chức năng nghiền nát thức ăn nhờ các hạt sỏi nhỏ mà con vật nuốt vào.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Cổ họng: Dùng trong một số thành ngữ để chỉ cổ họng một cách hình tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- Chickens swallow small stones that help grind food in their gizzard. (Gà nuốt những viên sỏi nhỏ giúp nghiền thức ăn trong cái mề của chúng.)
- The gizzard is an essential part of a bird's digestive system. (Cái mề là một phần thiết yếu trong hệ tiêu hóa của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stick in one's gizzard": (thành ngữ) cảm thấy nghẹn ở cổ họng; không thể chấp nhận hoặc nuốt trôi được (một điều gì đó về mặt tinh thần).
- His arrogant words really stick in my gizzard. (Những lời lẽ kiêu ngạo của anh ta thực sự khiến tôi không thể nuốt trôi được.)
"to fret one's gizzard": (thành ngữ, cổ) lo lắng, buồn phiền.
- Don't fret your gizzard over such trivial matters. (Đừng có lo lắng về những chuyện vặt vãnh như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Giblets (n): Lòng mề (bao gồm tim, gan, mề, cổ của gia cầm).
- She used the giblets to make a flavorful stock. (Cô ấy dùng lòng mề để nấu một nồi nước dùng thơm ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Ventriculus (n): (Thuật ngữ sinh học) Một tên gọi khoa học khác của cái mề.
- Muscular stomach (n): Dạ dày cơ, cách mô tả chức năng của cái mề.
danh từ
- cái mề (chim)
- (nghĩa bóng) cổ họng
- to stick in one's gizzard(nghĩa bóng) cảm thấy nghẹn ở cổ họng; không thể nuốt trôi được
Idioms
- to fret one's gizzardlo lắng, buồn phiền