dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giám

Words Containing "giám"

ban giám khảo
chứng giám
giám biên
giám binh
giám hiệu
giám hộ
giám học
giám định
giám định viên
giám khảo
giám lí
giám má
giám mã
giám mục
giám ngục
giám đốc
giám đốc thẩm
giám quốc
giám sát
giám sinh
giám thị
giám thủ
khâm thiên giám
Ngư toản y tông kim giám
nhã giám
niên giám
nội giám
Đông y Bảo Giám
phó giám mục
phó giám đốc
quốc tử giám
Thạch Giám
thái giám
thông giám
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giám thị
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...