dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
giãn
Words Containing "giãn"
co giãn
giãn mạch
giãn nở
giãn thợ
giãn tĩnh mạch
giãn xương
Giãn xương giãn cốt
thư giãn
vuốt giãn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...