giãn xương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy cơ thể bớt mỏi mệt, đỡ căng thẳng sau khi được nghỉ ngơi, thư giãn: "giãn xương" diễn tả cảm giác dễ chịu khi cơ thể được thả lỏng, các cơ và xương khớp được thư giãn sau một thời gian hoạt động, làm việc hoặc ở một tư thế cố định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm việc cả ngày, tối về nằm nghỉ một lúc cho giãn xương.
- Sau chuyến đi dài, anh ấy cần một giấc ngủ thật sâu để giãn xương giãn cốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giãn xương giãn cốt": Một cách nói nhấn mạnh, mở rộng ý nghĩa của "giãn xương", chỉ việc toàn bộ cơ thể (cả xương lẫn cốt) được thư giãn hoàn toàn, thoải mái.
- Một buổi mát-xa sẽ giúp bạn giãn xương giãn cốt.
Biến thể và từ gần giống
- Thư giãn (động từ): làm cho cơ thể và tinh thần được thoải mái, nghỉ ngơi.
- Nghỉ ngơi (động từ): ngừng hoạt động để lấy lại sức.
- Buông lỏng (động từ): thả lỏng cơ thể, không gồng cứng.
Từ đồng nghĩa
- Thả lỏng: làm cho cơ bắp, tinh thần bớt căng thẳng.
- Nghỉ xả hơi: nghỉ ngơi để lấy lại sức sau một thời gian làm việc vất vả.
Lưu ý về từ loại và cách dùng
- "Giãn xương" chủ yếu được sử dụng như một động từ trong câu, thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "cho", "để".
- Từ này mang sắc thái thân mật, dân dã, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
- Có cảm giác đỡ mỏi mệt: Nằm cho giãn xương. Giãn xương giãn cốt. Nh. Giãn xương.