glaïeul

Học thuật
Thân thiện
glaïeul

La fleuriste arrange un bouquet de glaïeuls dans son magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hoa lay ơn: Một loại cây thân thảo, hoa lớn, nhiều màu sắc, mọc thành chùm dọc theo một cành hoa dài.
    • Hoa lay ơn: Bông hoa của cây lay ơn, thường được dùng làm hoa cắt cành để trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté des glaïeuls dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây hoa lay ơn trong vườn của mình.)
    • Elle a acheté un beau bouquet de glaïeuls rouges. ( ấy đã mua một hoa lay ơn đỏ rất đẹp.)
    • Le glaïeul est souvent utilisé dans les compositions florales. (Hoa lay ơn thường được sử dụng trong các tác phẩm cắm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "droit comme un glaïeul": (thành ngữ) đứng thẳng như cây lay ơn, chỉ người đứng rất thẳng, oai vệ.
    • Le soldat se tenait droit comme un glaïeul. (Người lính đứng thẳng như cây lay ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaïeul des moissons (n.m): Một loài lay ơn dại.
  • Glaïeul commun (n.m): Lay ơn thường.
Từ đồng nghĩa
  • Iris: (trong một số ngữ cảnh trang trí hoặc không chính thức) hoa diên , đôi khi được dùng thay thế không chính xác.
  • Fleur à bulbe: hoa củ, chỉ chung các loại hoa như lay ơn, tulip.
Thành ngữ liên quan
  • Être planté comme un glaïeul: Đứng sừng sững, đứng bất động tại chỗ (thường với ý tiêu cực, ngạc nhiên hoặc không biết làm gì).
    • Il est resté planté comme un glaïeul en la voyant. (Anh ta đứng sững người ra khi nhìn thấy ấy.)
glaïeul

La fleuriste arrange un bouquet de glaïeuls dans son magasin.

danh từ giống đực
  1. hoa đơn (cây, hoa)