glabellar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến phần da trán ở giữa hai lông mày: "glabellar" mô tả đặc điểm hoặc vị trí của vùng da phẳng, không có lông nằm giữa hai đầu chân mày và phía trên sống mũi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the glabellar region for any signs of tension. (Bác sĩ kiểm tra vùng da giữa hai lông mày để tìm dấu hiệu căng thẳng.)
- A common reflex test involves tapping the glabellar area. (Một bài kiểm tra phản xạ phổ biến liên quan đến việc gõ nhẹ vào vùng da giữa hai lông mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glabellar reflex": Phản xạ giữa hai lông mày. Đây là một phản xạ y khoa, khi gõ nhẹ liên tục vào vùng glabella, người bình thường sẽ chớp mắt vài lần rồi ngừng. Sự mất đi phản xạ này có thể liên quan đến một số tình trạng bệnh lý.
- The persistence of the glabellar reflex can be a sign in Parkinson's disease. (Việc phản xạ giữa hai lông mày kéo dài có thể là một dấu hiệu trong bệnh Parkinson.)
Biến thể và từ gần giống
- Glabella (danh từ): Chỉ chính vùng da trán phẳng, không có lông nằm giữa hai lông mày.
- The glabella is an important anatomical landmark. (Vùng da giữa hai lông mày là một mốc giải phẫu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Interbrow (tính từ, ít phổ biến hơn): Ở giữa hai lông mày.
- Metopic (tính từ, chuyên ngành): Liên quan đến đường khớp giữa của trán, có liên hệ gần về vị trí giải phẫu.
Adjective
- thuộc, liên quan tới bộ phận ở trán giữa hai lông mày