glaceux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vết mờ, có vết nổ: Dùng để mô tả một viên ngọc (thường là kim cương) có chứa các vết nứt nhỏ, vết mờ hoặc tạp chất bên trong, làm giảm độ trong suốt và giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce diamant est glaceux, ce qui réduit considérablement sa valeur. (Viên kim cương này có vết nổ, điều này làm giảm đáng kể giá trị của nó.)
- Les inclusions visibles rendent la pierre glaceuse. (Các tạp chất có thể nhìn thấy khiến viên đá có vết mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành kim hoàn và ngọc học để đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của đá quý, đặc biệt là kim cương.
Biến thể và từ gần giống
- Glace (danh từ): băng, kem. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "glaceux").
- Inclusion (danh từ): tạp chất (trong đá quý). Đây là thuật ngữ chung hơn để chỉ các vật thể lạ bên trong viên đá.
Từ đồng nghĩa
- Imparfait: không hoàn hảo (dùng chung cho đá quý).
- Inclus: có chứa tạp chất.
Từ trái nghĩa
- Pur: tinh khiết.
- Limpide: trong suốt, trong vắt.
- Sans défaut: không có khuyết điểm.
tính từ
- có vết mờ, có vết nổ (viên ngọc)