glaceux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết mờ, vết nổ: Dùng để mô tả một viên ngọc (thườngkim cương) chứa các vết nứt nhỏ, vết mờ hoặc tạp chất bên trong, làm giảm độ trong suốt giá trị của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce diamant est glaceux, ce qui réduit considérablement sa valeur. (Viên kim cương này vết nổ, điều này làm giảm đáng kể giá trị của .)
    • Les inclusions visibles rendent la pierre glaceuse. (Các tạp chất có thể nhìn thấy khiến viên đá vết mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành kim hoàn ngọc học để đánh giá chất lượng độ tinh khiết của đá quý, đặc biệtkim cương.
Biến thể từ gần giống
  • Glace (danh từ): băng, kem. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "glaceux").
  • Inclusion (danh từ): tạp chất (trong đá quý). Đâythuật ngữ chung hơn để chỉ các vật thể lạ bên trong viên đá.
Từ đồng nghĩa
  • Imparfait: không hoàn hảo (dùng chung cho đá quý).
  • Inclus: chứa tạp chất.
Từ trái nghĩa
  • Pur: tinh khiết.
  • Limpide: trong suốt, trong vắt.
  • Sans défaut: không khuyết điểm.
tính từ
  1. vết mờ, vết nổ (viên ngọc)

Từ gần giống