glacialement

Học thuật
Thân thiện
glacialement

Il l'a accueilli glacialement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạnh lùng, một cách lạnh lẽo: "glacialement" là một phó từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ lạnh nhạt, thiếu sự ấm áp hoặc thân thiện. Từ này mang sắc thái trang trọng ít được dùng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il m'a répondu glacialement. (Anh ấy đã trả lời tôi một cách lạnh lùng.)
    • La directrice les a accueillis glacialement. ( giám đốc đã tiếp đón họ một cách lạnh lẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regarder glacialement": nhìn một cách lạnh lùng.

    • Elle le regardait glacialement, sans un mot. ( ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng, không một lời nói.)
  • "Parler glacialement": nói một cách lạnh lẽo.

    • Il a parlé glacialement de l'incident. (Anh ta đã nói về sự việc một cách lạnh lẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacial, glaciale (tính từ): lạnh lùng, băng giá.

    • Un accueil glacial. (Một sự tiếp đón lạnh lùng.)
    • Un regard glacial. (Một cái nhìn lạnh lẽo.)
  • Froidement (phó từ): một cách lạnh lùng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Elle m'a salué froidement. ( ấy đã chào tôi một cách lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Froidement: một cách lạnh lùng.
  • Avec froideur: với vẻ lạnh nhạt.
  • Sèchement: một cách khô khan, lạnh nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "glacialement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "glacialement".)

glacialement

Il l'a accueilli glacialement.

phó từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) lạnh lùng, lạnh lẽo
    • Recevoir glacialement
      tiếp đón lạnh lùng