glaciation

/,glæsi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
glaciation

The landscape shows clear signs of past glaciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng băng, sự băng hà: Quá trình hình thành, phát triển mở rộng của các khối băng lớn (sông băng, băng) trên bề mặt Trái Đất.
    • Thời kỳ băng hà: Một giai đoạn trong lịch sử địa chất khi khí hậu lạnh đi các tảng băng bao phủ một phần lớn bề mặt lục địa.
    • Dấu vết băng hà: Các đặc điểm địa hình hoặc dấu hiệu để lại do tác động của sông băng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The last major glaciation ended about 11,700 years ago. (Thời kỳ băng hà lớn cuối cùng kết thúc vào khoảng 11.700 năm trước.)
    • Scientists study glaciation to understand past climate changes. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự băng hà để hiểu về những biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
    • The valley shows clear evidence of glaciation. (Thung lũng cho thấy bằng chứng rõ ràng về dấu vết băng hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleistocene glaciation": Thời kỳ băng hà Pleistocen, một giai đoạn băng hà quan trọng trong lịch sử Trái Đất.

    • The landscape was shaped by Pleistocene glaciation. (Cảnh quan được định hình bởi thời kỳ băng hà Pleistocen.)
  • "Continental glaciation": Sự băng hà lục địa, khi các băng khổng lồ bao phủ các lục địa.

    • Continental glaciation once covered much of North America. (Sự băng hà lục địa đã từng bao phủ phần lớn Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacial (adj): thuộc về băng hà, lạnh giá.

    • We studied glacial deposits. (Chúng tôi nghiên cứu các trầm tích băng hà.)
  • Glacier (n): sông băng, khối băng di chuyển chậm.

    • The glacier is retreating due to global warming. (Sông băng đang rút lui do sự nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice age: Kỷ băng hà (thường chỉ một thời kỳ lạnh giá kéo dài).
  • Freezing: Sự đóng băng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'glaciation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'glaciation')

glaciation

The landscape shows clear signs of past glaciation.

danh từ
  1. sự đóng băng