glaciation

/,glæsi'eiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự đóng băng
  2. (địa lý; địa chất) thời kỳ sông băng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "glaciation"

glaciation
La glaciation a recouvert une grande partie de l'Europe de calottes glaciaires.