glaciation

/,glæsi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
glaciation

La glaciation a recouvert une grande partie de l'Europe de calottes glaciaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đóng băng: Quá trình nước chuyển thành băng hoặc trạng thái bị bao phủ bởi băng.
    • Thời kỳ sông băng: (Địa lý; Địa chất) Một giai đoạn trong lịch sử Trái Đất khi nhiệt độ toàn cầu giảm mạnh, dẫn đến sự mở rộng của các dải băng lục địa sông băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glaciation a recouvert une grande partie de l'Europe. (Thời kỳ sông băng đã bao phủ một phần lớn của châu Âu.)
    • L'étude de la glaciation aide à comprendre les changements climatiques passés. (Việc nghiên cứu thời kỳ sông băng giúp hiểu được những biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
    • Le phénomène de glaciation est un cycle naturel. (Hiện tượng sự đóng băngmột chu kỳ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période de glaciation": thời kỳ băng hà.

    • Nous vivons actuellement dans une période interglaciaire, entre deux périodes de glaciation. (Chúng ta hiện đang sống trong một thời kỳ gian băng, giữa hai thời kỳ băng hà.)
  • "Cycle de glaciation": chu kỳ băng hà.

    • Les cycles de glaciation sont influencés par les paramètres orbitaux de la Terre. (Các chu kỳ băng hà chịu ảnh hưởng bởi các tham số quỹ đạo của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaciaire (tính từ): thuộc về sông băng, băng hà.
    • Érosion glaciaire. (Sự xói mòn do sông băng.)
  • Glacier (danh từ giống đực): sông băng.
    • Le glacier d'Argentière. (Sông băng Argentière.)
  • Glacer (động từ): làm đông lạnh, làm lạnh buốt.
    • Ce vent me glace. (Cơn gió này làm tôi lạnh buốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Période glaciaire: thời kỳ băng hà.
  • Âge glaciaire: kỷ băng hà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "glaciation")

glaciation

La glaciation a recouvert une grande partie de l'Europe de calottes glaciaires.

danh từ giống cái
  1. sự đóng băng
  2. (địa lý; địa chất) thời kỳ sông băng

Từ chứa "glaciation"