gladden

/'glædn/
ngoại động từ
  1. làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gladden"

gladden
Her smile will gladden your heart.