gladiateur

Học thuật
Thân thiện
gladiateur

Un gladiateur brandit son épée dans l'arène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đấu sĩ: Người đàn ông được huấn luyện để chiến đấu trong các đấu trường công cộng thời La cổ đại, thườngđể giải trí cho khán giả. Họ có thểnô lệ, tù binh chiến tranh hoặc tình nguyện viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les gladiateurs combattaient dans le Colisée. (Các đấu sĩ chiến đấu trong Đấu trường La .)
    • La vie d'un gladiateur était souvent courte et brutale. (Cuộc sống của một đấu sĩ thường ngắn ngủi tàn bạo.)
    • Ce film raconte l'histoire d'un gladiateur devenu héros. (Bộ phim này kể về câu chuyện của một đấu sĩ trở thành anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fort comme un gladiateur": Khỏe như một đấu sĩ (thành ngữ so sánh).

    • Après des mois d'entraînement, il est fort comme un gladiateur. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy khỏe như một đấu sĩ.)
  • "Un combat de gladiateurs": Một trận đấu của các đấu sĩ (dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho một cuộc tranh cãi, đối đầu quyết liệt).

    • La réunion du conseil d'administration fut un véritable combat de gladiateurs. (Cuộc họp hội đồng quản trị đúngmột trận đấu của các đấu sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gladiatorial (adj, tiếng Anh, thường dùng trong văn viết học thuật): Thuộc về đấu sĩ.

    • Les jeux gladiatoriaux étaient populaires. (Những trò chơi đấu sĩ rất phổ biến.)
  • Gladiature (n, ít dùng): Nghề đấu sĩ, tình trạngđấu sĩ.

Từ đồng nghĩa
  • Combattant de l'arène: Chiến binh của đấu trường.
  • Guerrier des jeux: Chiến binh của các trò chơi (cách gọi mang tính mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • "Jeter les gladiateurs dans l'arène": Ném các đấu sĩ vào đấu trường (ẩn dụ chỉ việc đẩy ai đó vào một tình huống cạnh tranh hoặc xung đột khốc liệt).
    • En lançant ce nouveau produit, la société a jeté ses commerciaux dans l'arène comme des gladiateurs. (Khi tung ra sản phẩm mới này, công ty đã ném các nhân viên kinh doanh của mình vào đấu trường như những đấu sĩ.)
gladiateur

Un gladiateur brandit son épée dans l'arène.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đấu sĩ

Từ có nhắc đến "gladiateur"