gladiator

/'glædieitə/
danh từ
  1. (chính trị) nhà bút chiến, nhà tranh luận
  2. (sử học) người đấu gươm, đấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gladiator"

gladiator
A gladiator raises his sword in the arena.