gladiolus
/,glædi'ouləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa lay-ơn: Một loại cây trồng lấy hoa thuộc họ Diên vĩ, có lá hình lưỡi kiếm và hoa mọc thành chùm một bên trên một cành dài, với nhiều màu sắc rực rỡ.
- Phần thân xương ức: Trong giải phẫu học, "gladiolus" còn chỉ phần thân chính, lớn và dẹt của xương ức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thực vật):
- She planted gladiolus in her garden for a summer display. (Cô ấy trồng hoa lay-ơn trong vườn để trưng bày vào mùa hè.)
- The gladiolus is known for its tall, striking flower spikes. (Hoa lay-ơn được biết đến với những chùm hoa cao và nổi bật.)
Danh từ (nghĩa giải phẫu):
- The gladiolus is the largest part of the sternum. (Phần thân xương ức là phần lớn nhất của xương ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gladiolus" trong văn hóa và biểu tượng: Hoa lay-ơn thường tượng trưng cho sức mạnh của tính cách, sự chân thành và tưởng nhớ.
- Gladiolus flowers are often used in arrangements to convey strength of character. (Hoa lay-ơn thường được dùng trong cắm hoa để truyền tải sức mạnh tính cách.)
Biến thể và từ gần giống
Gladioli (n): Dạng số nhiều phổ biến của "gladiolus".
- The field was full of colorful gladioli. (Cánh đồng ngập tràn những cây lay-ơn đầy màu sắc.)
Sword lily (n): Tên gọi khác của hoa lay-ơn, do hình dáng lá giống lưỡi kiếm.
- Sword lily is another common name for gladiolus. (Lily kiếm là một tên gọi phổ biến khác của hoa lay-ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Botany (Thực vật học): Corn flag (cờ ngô), Gladiole.
- Anatomy (Giải phẫu học): Corpus sterni (thân xương ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gladiolus")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gladiolus")
danh từ, số nhiều gladioli, gladioluses
- cây hoa lay-ơn