gladsome
/'glædsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hân hoan, tràn đầy niềm vui: "gladsome" mô tả cảm xúc hoặc biểu hiện của sự vui mừng, hạnh phúc rõ rệt. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
- Đem lại niềm vui: "gladsome" cũng có thể dùng để mô tả một sự kiện hoặc điều gì đó khiến người ta cảm thấy vui mừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a gladsome heart when she heard the good news. (Cô ấy có một trái tim tràn đầy niềm vui khi nghe tin tốt.)
- It was a gladsome day for the entire village. (Đó là một ngày vui mừng cho cả làng.)
- His gladsome laughter filled the room. (Tiếng cười vui vẻ của anh ấy tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gladsome tidings": tin vui, tin lành (cách diễn đạt trang trọng, cổ điển).
- The messenger brought gladsome tidings of victory. (Sứ giả mang đến tin vui về chiến thắng.)
"gladsome light": ánh sáng rực rỡ, tươi vui (thường dùng trong văn chương để mô tả ánh sáng mặt trời hoặc cảm xúc tích cực).
- We walked in the gladsome light of the morning sun. (Chúng tôi đi bộ dưới ánh sáng tươi vui của mặt trời buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glad (adj): vui, hài lòng. (Từ phổ biến và ít trang trọng hơn "gladsome").
- Gladden (v): làm cho vui lòng, làm phấn chấn.
- The news will gladden your heart. (Tin này sẽ làm trái tim bạn vui lên.)
- Gladly (adv): một cách vui vẻ, sẵn lòng.
Từ đồng nghĩa
- Joyful: vui sướng, tràn ngập niềm vui.
- Cheerful: vui vẻ, tươi tỉnh.
- Jubilant: hân hoan, mừng rỡ (nhấn mạnh niềm vui lớn, thường công khai).
- Merry: vui vẻ, nhộn nhịp.
Từ trái nghĩa
- Sad: buồn.
- Sorrowful: đau buồn, sầu não.
- Melancholy: u sầu, ảm đạm.
- Gloomy: ảm đạm, chán nản.
Thành ngữ liên quan
- A gladsome heart: một trái tim vui sướng (cách diễn đạt trang trọng, thi vị).
- May you always have a gladsome heart. (Cầu mong bạn luôn có một trái tim tràn đầy niềm vui.)
tính từ
- (thơ ca) sung sướng, vui mừng, vui vẻ