gladstone

gladstone

A traveler carries a gladstone onto the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vali Gladstone: Một loại vali du lịch lớn, được làm từ da cứng, thường hai ngăn một tay cầm. Tên gọi này bắt nguồn từ chính khách người Anh William E. Gladstone.
    • Tên riêng: Dùng để chỉ William Ewart Gladstone (1809-1898), một chính khách tự do người Anh, từng giữ chức Thủ tướng Anh bốn lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vali):

    • He packed his clothes into an old gladstone for the journey. (Anh ấy đã gói quần áo vào một chiếc vali gladstone cho chuyến đi.)
    • The antique shop sold a rare gladstone from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ đã bán một chiếc vali gladstone hiếm từ thế kỷ 19.)
  • Danh từ (tên riêng):

    • Gladstone was a prominent figure in British politics during the Victorian era. (Gladstone một nhân vật nổi bật trong chính trị Anh thời kỳ Victoria.)
    • Historians often debate Gladstone's legacy as a reformer. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Gladstone với tư cách một nhà cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gladstone bag": Cụm từ đầy đủ để chỉ chiếc vali này, thường được dùng trong văn viết trang trọng.
    • The detective carried a gladstone bag filled with evidence. (Thám tử mang một chiếc vali gladstone đựng đầy bằng chứng.)
  • "Gladstone" trong lịch sử: Khi nhắc đến chính trị gia, "Gladstone" thường đi kèm với các thuật ngữ như "Gladstonian liberalism" (chủ nghĩa tự do Gladstone).
    • Gladstone's policies shaped modern British liberalism. (Các chính sách của Gladstone đã định hình chủ nghĩa tự do hiện đại của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gladstonian (tính từ): Liên quan đến William E. Gladstone hoặc các chính sách của ông.
    • The Gladstonian era saw significant reforms in education. (Thời kỳ Gladstone chứng kiến những cải cách đáng kể trong giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Vali du lịch: (vali), (túi du lịch), (vali hai ngăn).
  • Chính khách: (chính khách), (thủ tướng), (chính trị gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gladstone", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • Pack into a gladstone (gói vào vali gladstone).
      • She packed her belongings into a gladstone before leaving. ( ấy gói đồ đạc vào vali gladstone trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gladstone". Tuy nhiên, "Gladstone" đôi khi được dùng như một biểu tượng cho sự cổ điển hoặc uy tín trong lịch sử.