goldstone

goldstone

A jeweler examines a piece of goldstone under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Đá aventurin lấp lánh vàng: "Goldstone" một loại thủy tinh nhân tạo, thường màu nâu đỏ hoặc xanh đậm, bên trong vô số hạt đồng nhỏ li ti lấp lánh ánh vàng hoặc đồng. Loại đá này được tạo ra bằng cách nấu chảy thủy tinh với các hạt kim loại, sau đó để nguội từ từ, tạo hiệu ứng lấp lánh đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc vòng cổ đẹp bằng cách sử dụng các hạt đá goldstone.)
  • (Đá goldstone thường được dùng trong đồ trang sức giả độ lấp lánh hấp dẫn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goldstone" trong phong thủy: Một số người tin rằng goldstone mang năng lượng tích cực, giúp thu hút may mắn thành công.

    • Many people place a piece of goldstone on their desk for good fortune. (Nhiều người đặt một miếng đá goldstone trên bàn làm việc để cầu may.)
  • "Goldstone" trong nghệ thuật thủy tinh: Loại đá này cũng được sử dụng trong các tác phẩm điêu khắc thủy tinh đồ trang trí nội thất.

    • The artisan created a stunning glass sculpture with goldstone inclusions. (Người nghệ nhân đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc thủy tinh tuyệt đẹp với các tạp chất goldstone.)
Biến thể từ gần giống
  • Aventurine (danh từ): Một loại đá tự nhiên hiệu ứng lấp lánh tương tự goldstone, nhưng khoáng vật thạch anh.

    • Aventurine is a natural gemstone, while goldstone is man-made. (Aventurine đá quý tự nhiên, trong khi goldstone nhân tạo.)
  • Goldstone glass (danh từ): Thủy tinh goldstone, tên gọi khác của loại vật liệu này.

    • Goldstone glass is also known as "stellaria" in some cultures. (Thủy tinh goldstone còn được gọi là "stellaria" trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy tinh lấp lánh: Mô tả chung cho các loại thủy tinh hiệu ứng ánh kim.
  • Đá aventurin nhân tạo: Nhấn mạnh tính nhân tạo của goldstone so với aventurin tự nhiên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "goldstone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang sức, có thể dùng cụm từ: - "Sparkle like goldstone": Lấp lánh như đá goldstone (dùng để miêu tả vẻ đẹp lấp lánh). - Her eyes sparkled like goldstone in the candlelight. (Đôi mắt ấy lấp lánh như đá goldstone trong ánh nến.)