glancingly

/'glɑ:nsiɳli/
Học thuật
Thân thiện
glancingly

She glanced glancingly at the clock on the wall.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách liếc nhìn, một cách thoáng qua: Diễn tả hành động nhìn một cách nhanh chóng, không tập trung lâu vào một điểm hoặc một đối tượng nào đó.
    • Một cách lướt qua, một cách hời hợt: Diễn tả việc đề cập hoặc xem xét một vấn đề một cách không sâu sắc, chỉmức độ bề mặt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at him glancingly before turning away. ( ấy nhìn anh ta một cách liếc nhìn trước khi quay đi.)
    • The report only glancingly mentioned the environmental impact. (Báo cáo chỉ đề cập một cách lướt qua đến tác động môi trường.)
    • He answered the question glancingly, without going into details. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách hời hợt, không đi vào chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to touch on something glancingly": chạm đến/đề cập đến điều đó một cách thoáng qua.
    • The speaker touched on the topic of ethics only glancingly. (Diễn giả chỉ chạm đến chủ đề đạo đức một cách thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Glance (động từ): liếc nhìn, nhìn thoáng qua.
    • He glanced at his watch. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.)
  • Glance (danh từ): cái liếc nhìn, cái nhìn thoáng qua.
    • She gave him a quick glance. ( ấy liếc nhanh nhìn anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Briefly: một cách ngắn gọn, thoáng qua.
  • Superficially: một cách hời hợt, bề ngoài.
  • Cursory: (thường dùng như tính từ) qua loa, sơ sài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "glancingly".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "glancingly".)

glancingly

She glanced glancingly at the clock on the wall.

phó từ
  1. liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn thoáng