glandered
/glændəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm: Thuật ngữ chuyên ngành thú y dùng để mô tả tình trạng của ngựa, lừa hoặc các động vật họ ngựa khác bị nhiễm bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Burkholderia mallei gây ra, đặc trưng bởi các vết loét ở đường hô hấp trên và da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The veterinarian quarantined the glandered horse to prevent the spread of the disease. (Bác sĩ thú y đã cách ly con ngựa mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.)
- A glandered animal must be handled with extreme caution. (Một con vật mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm phải được xử lý với sự thận trọng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be glandered": bị mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm.
- The entire herd was tested after one mule was found to be glandered. (Cả đàn đã được xét nghiệm sau khi một con la được phát hiện là mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Glanderous (adj): (cũ) có cùng nghĩa với "glandered", chỉ tình trạng mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm.
- The old veterinary text described the symptoms of a glanderous donkey. (Văn bản thú y cũ mô tả các triệu chứng của một con lừa mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm.)
Glanders (n): Danh từ chỉ chính căn bệnh loét mũi truyền nhiễm.
- Glanders is a serious zoonotic disease. (Bệnh loét mũi truyền nhiễm là một bệnh lây truyền từ động vật sang người nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Infected with glanders: bị nhiễm bệnh loét mũi truyền nhiễm.
- Afflicted with farcy: (một dạng của bệnh) bị mắc bệnh loét da truyền nhiễm (một thể của bệnh glanders).
tính từ
- (thú y học) mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm (ngựa, lừa...) ((cũng) glanderous)