glandiferous

/glæm'difərəs/ Cách viết khác : (glandulose) /'glændjulous/
Học thuật
Thân thiện
glandiferous

A glandiferous oak tree stands in the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả đầu: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để mô tả một loại cây hoặc thực vật quả thuộc dạng quả đầu (achene). Quả đầu loại quả khô, không tự nứt khi chín, thường chứa một hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dandelion is a glandiferous plant, its seeds dispersed by the wind. (Cây bồ công anh một loài thực vật quả đầu, hạt của được phát tán nhờ gió.)
    • Botanists study glandiferous species to understand seed dispersal mechanisms. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài quả đầu để hiểu chế phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa chuyên ngành thực vật học hoặc các mô tả phân loại học chính thức. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Glandulose (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "glandiferous", cùng mang nghĩa " quả đầu".
  • Achene (danh từ): Quả đầu - thuật ngữ chỉ chính loại quả tính từ "glandiferous" mô tả.
    • Sunflower seeds are actually achenes. (Hạt hướng dương thực chất những quả đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Achene-bearing: Mang quả đầu (cụm từ mô tả đồng nghĩa).
  • Achenial: (Thuộc về) quả đầu (tính từ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Glandiferous" một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. Người học nên ưu tiên sử dụng các cụm từ mô tả thông thường hơn như " quả loại hạt khô" hoặc " quả không tự nứt" trong hầu hết các ngữ cảnh, trừ khi viết hoặc đọc trong lĩnh vực thực vật học chuyên sâu.
glandiferous

A glandiferous oak tree stands in the autumn forest.

tính từ
  1. (thực vật học) quả đầu