glandiform

/'glændigɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
glandiform

The botanist points to a glandiform leaf on the plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình quả đầu: Dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường quả, củ hoặc một phần của hoa) hình dạng tròn, phồng lên giống như một cái đầu nhỏ hoặc một tuyến.
    • Hình tuyến: Dùng trong giải phẫu học để mô tả hình dáng của một cơ quan hoặc cấu trúc hình dạng giống một tuyến, thường hình tròn hoặc bầu dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The glandiform tuber of that orchid is quite distinctive. (Củ hình quả đầu của loài lan đó khá đặc biệt.)
    • Under the microscope, we observed a glandiform structure in the tissue. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một cấu trúc hình tuyến trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glandiform appearance": diện mạo/bề ngoài hình tuyến.
    • The tumor had a glandiform appearance on the scan. (Khối u diện mạo hình tuyến trên hình ảnh chụp chiếu.)
  • "glandiform body": thể hình tuyến.
    • The insect possesses a glandiform body that secretes pheromones. (Côn trùng sở hữu một thể hình tuyến tiết ra pheromone.)
Biến thể từ gần giống
  • Glandular (adj): (thuộc) tuyến, tuyến.
    • The glandular tissue is responsible for secretion. ( tuyến chịu trách nhiệm tiết dịch.)
  • Adeniform (adj): hình tuyến (từ đồng nghĩa chuyên ngành, gốc Hy Lạp).
    • The adeniform nodules were benign. (Các nốt hình tuyến lành tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Adenoid: dạng tuyến (thường dùng trong y học).
  • Bulbous: hình củ, phình ra (chỉ hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết tuyến).
  • Globose: hình cầu, gần tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

glandiform

The botanist points to a glandiform leaf on the plant.

tính từ
  1. (thực vật học) hình quả đầu
  2. (giải phẫu) hình tuyến