glandulaire

Học thuật
Thân thiện
glandulaire

Le médecin examine un tissu glandulaire au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tuyến, tính chất tuyến: Từ này mô tả những liên quan đến các tuyến (glandes) trong cơ thể, về cấu trúc, chức năng hoặc bệnhcủa chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin suspecte une origine glandulaire à ses symptômes. (Bác sĩ nghi ngờ nguồn gốc thuộc tuyến cho các triệu chứng của anh ấy.)
    • Une sécrétion glandulaire excessive peut être un signe de maladie. (Sự bài tiết của tuyến quá mức có thểdấu hiệu của bệnh.)
    • Cette hormone agit principalement sur les tissus glandulaires. (Hormone này chủ yếu tác động lên các tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán, mô tả giải phẫu hoặc sinhbệnh.
    • L'hyperplasie glandulaire est une prolifération bénigne des cellules d'une glande. (Tăng sản tuyếnsự tăng sinh lành tính của các tế bào thuộc một tuyến.)
Biến thể từ liên quan
  • Glande (danh từ giống cái): Tuyến.
    • La glande thyroïde (tuyến giáp)
  • Glanduleux / Glanduleuse (tính từ): nhiều tuyến nhỏ, cấu trúc như tuyến. Đôi khi được dùng thay thế cho "glandulaire" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
    • Un épithélium glanduleux (biểu mô tuyến)
Từ đồng nghĩa
  • Sécrétoire (thuộc về sự bài tiết): Nhấn mạnh đến chức năng bài tiết thường thấycác tuyến.
glandulaire

Le médecin examine un tissu glandulaire au microscope.

tính từ
  1. xem glande
    • Tissu glandulaire
      tuyến
    • Troubles glandulaires
      rối loạn tuyến