glandulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tuyến, có tính chất tuyến: Từ này mô tả những gì liên quan đến các tuyến (glandes) trong cơ thể, về cấu trúc, chức năng hoặc bệnh lý của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin suspecte une origine glandulaire à ses symptômes. (Bác sĩ nghi ngờ nguồn gốc thuộc tuyến cho các triệu chứng của anh ấy.)
- Une sécrétion glandulaire excessive peut être un signe de maladie. (Sự bài tiết của tuyến quá mức có thể là dấu hiệu của bệnh.)
- Cette hormone agit principalement sur les tissus glandulaires. (Hormone này chủ yếu tác động lên các mô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán, mô tả giải phẫu hoặc sinh lý bệnh.
- L'hyperplasie glandulaire est une prolifération bénigne des cellules d'une glande. (Tăng sản tuyến là sự tăng sinh lành tính của các tế bào thuộc một tuyến.)
Biến thể và từ liên quan
- Glande (danh từ giống cái): Tuyến.
- La glande thyroïde (tuyến giáp)
- Glanduleux / Glanduleuse (tính từ): Có nhiều tuyến nhỏ, có cấu trúc như tuyến. Đôi khi được dùng thay thế cho "glandulaire" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
- Un épithélium glanduleux (biểu mô tuyến)
Từ đồng nghĩa
- Sécrétoire (thuộc về sự bài tiết): Nhấn mạnh đến chức năng bài tiết thường thấy ở các mô tuyến.
tính từ
- xem glande
- Tissu glandulairemô tuyến
- Troubles glandulairesrối loạn tuyến