glandular fever
A young woman rests in bed with a thermometer in her mouth, feeling the effects of glandular fever.
Định nghĩa
Danh từ: Sốt tuyến (glandular fever) là một bệnh cấp tính, đặc trưng bởi sốt, sưng hạch bạch huyết và sự gia tăng bất thường của các tế bào bạch cầu đơn nhân hoặc bạch cầu đơn nhân trong máu. Bệnh này không lây lan mạnh; một số người tin rằng nó có thể lây truyền qua nụ hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt tuyến sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi cực độ và sưng hạch.)
- (Sốt tuyến thường được gọi là "bệnh hôn" vì nó lây lan qua nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have glandular fever": mắc bệnh sốt tuyến.
- He had to take a month off school because he had glandular fever. (Anh ấy phải nghỉ học một tháng vì mắc bệnh sốt tuyến.)
"to recover from glandular fever": hồi phục sau bệnh sốt tuyến.
- Recovery from glandular fever can take several weeks or even months. (Quá trình hồi phục sau bệnh sốt tuyến có thể mất vài tuần hoặc thậm chí vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Glandular (tính từ): liên quan đến tuyến.
- The glandular system regulates hormone production. (Hệ thống tuyến điều chỉnh việc sản xuất hormone.)
Fever (danh từ): sốt.
- A high fever is one of the main symptoms of glandular fever. (Sốt cao là một trong những triệu chứng chính của bệnh sốt tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Infectious mononucleosis: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (tên y khoa chính thức của glandular fever).
- Kissing disease: bệnh hôn (tên thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come down with glandular fever: mắc bệnh sốt tuyến.
- He came down with glandular fever after a trip abroad. (Anh ấy mắc bệnh sốt tuyến sau một chuyến đi nước ngoài.)
Get over glandular fever: khỏi bệnh sốt tuyến.
- It took her three months to get over glandular fever. (Cô ấy mất ba tháng để khỏi bệnh sốt tuyến.)
Thành ngữ liên quan