glandular

/'glændjulə/ Cách viết khác : (glandulous) /'glændjuləs/
Học thuật
Thân thiện
glandular

The doctor explained the patient's glandular condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tuyến: Liên quan đến, tính chất của, hoặc ảnh hưởng đến các tuyến trong cơ thể.
    • tuyến: chứa hoặc được cấu tạo bởi các tuyến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor suspected a glandular problem. (Bác sĩ nghi ngờ vấn đề về tuyến.)
    • Hormones are produced by glandular tissues. (Hormone được sản xuất bởi các tuyến.)
    • Fever can be a symptom of a glandular disorder. (Sốt có thể triệu chứng của một rối loạn tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glandular system": hệ thống tuyến, chỉ toàn bộ các tuyến trong cơ thể.

    • The endocrine and exocrine glands together form the glandular system. (Các tuyến nội tiết ngoại tiết cùng tạo thành hệ thống tuyến.)
  • "Glandular epithelium": biểu mô tuyến, một loại tạo thành các tuyến.

    • This type of glandular epithelium is responsible for secretion. (Loại biểu mô tuyến này chịu trách nhiệm tiết chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gland (n): tuyến.

    • The thyroid is an important gland. (Tuyến giáp một tuyến quan trọng.)
  • Glandulous (adj): (từ hiếm) có nghĩa tương tự "glandular".

  • Glandularity (n): tính chất tuyến.
Từ đồng nghĩa
  • Adenous: (thuộc y học) tính chất tuyến.
  • Secretory: (liên quan đến) sự bài tiết, thường gắn với chức năng của tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với tính từ "glandular".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "glandular".

glandular

The doctor explained the patient's glandular condition.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) tuyến
  2. tuyến