glandule
/'glændju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến nhỏ: Một tuyến có kích thước nhỏ trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon carefully removed the inflamed glandule. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận loại bỏ tuyến nhỏ bị viêm.)
- These glandules are responsible for secreting small amounts of hormone. (Những tuyến nhỏ này có nhiệm vụ tiết ra một lượng nhỏ hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ "glandule" thường được dùng trong các mô tả giải phẫu chi tiết hoặc văn bản y khoa cổ điển để phân biệt với các tuyến lớn hơn (gland).
- The histology report noted the presence of numerous lymph glandules. (Báo cáo mô học ghi nhận sự hiện diện của nhiều tuyến bạch huyết nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gland (n): Tuyến (nói chung, có thể lớn hoặc nhỏ).
- The thyroid is a vital gland. (Tuyến giáp là một tuyến quan trọng.)
- Glandular (adj): (Thuộc về) tuyến.
- Glandular tissue can be affected by the disease. (Mô tuyến có thể bị ảnh hưởng bởi căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Small gland: Tuyến nhỏ.
- Nodule: Hạch nhỏ, nốt nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về giải phẫu).
danh từ
- (giải phẫu) tuyến nh