glanduleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tuyến, thuộc về tuyến: "glanduleux" dùng để mô tả một cấu trúc hoặc mô có chứa các tuyến hoặc có tính chất của tuyến.
- Có dạng như tuyến: Có thể dùng để chỉ một bộ phận có hình dạng hoặc cấu tạo tương tự như một tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les poils glanduleux de cette plante sécrètent une substance collante. (Những sợi lông tuyến của cây này tiết ra một chất dính.)
- On observe un tissu glanduleux au microscope. (Người ta quan sát thấy một mô có tuyến dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc sinh học, "glanduleux" thường được dùng để mô tả các đặc điểm vi thể của mô, như trong cụm từ (biểu mô tuyến).
Biến thể và từ gần giống
- Glandulaire (adj): (thuộc) tuyến. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn, thường dùng trong cả sinh học và y học.
- Un tissu glandulaire (một mô tuyến)
- Glandule (n): tuyến nhỏ.
- Une glande et ses glandules (một tuyến và các tuyến nhỏ của nó)
Từ đồng nghĩa
- Glandulaire: (thuộc) tuyến.
Lưu ý
- "Glanduleux" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, giải phẫu học hoặc mô học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "glandulaire" được ưa dùng hơn.
tính từ
- Poils glanduleux+ (thực vật học) lông tuyến