glanduleux

Học thuật
Thân thiện
glanduleux

Les poils glanduleux de la feuille sécrètent une substance collante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tuyến, thuộc về tuyến: "glanduleux" dùng để mô tả một cấu trúc hoặc chứa các tuyến hoặc tính chất của tuyến.
    • dạng như tuyến: Có thể dùng để chỉ một bộ phận hình dạng hoặc cấu tạo tương tự như một tuyến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les poils glanduleux de cette plante sécrètent une substance collante. (Những sợi lông tuyến của cây này tiết ra một chất dính.)
    • On observe un tissu glanduleux au microscope. (Người ta quan sát thấy một tuyến dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc sinh học, "glanduleux" thường được dùng để mô tả các đặc điểm vi thể của , như trong cụm từ (biểu mô tuyến).
Biến thể từ gần giống
  • Glandulaire (adj): (thuộc) tuyến. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn, thường dùng trong cả sinh học y học.
    • Un tissu glandulaire (một tuyến)
  • Glandule (n): tuyến nhỏ.
    • Une glande et ses glandules (một tuyến các tuyến nhỏ của )
Từ đồng nghĩa
  • Glandulaire: (thuộc) tuyến.
Lưu ý
  • "Glanduleux" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, giải phẫu học hoặc mô học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "glandulaire" được ưa dùng hơn.
glanduleux

Les poils glanduleux de la feuille sécrètent une substance collante.

tính từ
  1. Poils glanduleux+ (thực vật học) lông tuyến