glandulose

/glæm'difərəs/ Cách viết khác : (glandulose) /'glændjulous/
Học thuật
Thân thiện
glandulose

The glandulose fruit heads are covered in tiny, sticky droplets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả đầu: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một loại quả hình dạng giống như cái đầu nhỏ, thường một cụm hoa kết thành quả dạng cầu hoặc hình đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clover plant is glandulose, producing small, round seed heads. (Cây cỏ ba lá quả đầu, tạo ra những đầu hạt nhỏ, tròn.)
    • Botanists identified the species as glandulose due to its distinctive fruiting structure. (Các nhà thực vật học xác định loài này quả đầu do cấu trúc ra quả đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật chuyên sâu hoặc phân loại học.
Biến thể từ gần giống
  • Glandular (adj): (thuộc) tuyến; tuyến.
  • Capitate (adj): (thực vật học) dạng đầu; hình đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Capitate: hình đầu (trong thực vật học).
Lưu ý
  • Từ "glandulose" rất hiếm gặp trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Cách viết khác "glandulous" có thể được tìm thấy trong một số tài liệu . Nghĩa chính phổ biến nhất của thuật ngữ thực vật học.
glandulose

The glandulose fruit heads are covered in tiny, sticky droplets.

tính từ
  1. (thực vật học) quả đầu

Từ gần giống