glass-cloth

/'glɑ:sklɔ:θ/
danh từ
  1. vải nhám, vải ráp
  2. giẻ lau kính, khăn lau cốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "glass-cloth"

glass-cloth
A woman uses a glass-cloth to polish a drinking glass.