glass-culture
/'glɑ:s,kʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trồng (rau, hoa...) trong nhà kính: "glass-culture" là một phương pháp canh tác trong đó cây trồng được nuôi dưỡng và phát triển bên trong các nhà kính, nơi có mái và tường làm bằng kính hoặc vật liệu trong suốt tương tự để kiểm soát điều kiện môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Glass-culture allows farmers to grow tomatoes year-round. (Phương pháp trồng trong nhà kính cho phép nông dân trồng cà chua quanh năm.)
- The university is researching new techniques in glass-culture. (Trường đại học đang nghiên cứu các kỹ thuật mới trong lĩnh vực trồng cây trong nhà kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "advances in glass-culture": những tiến bộ trong kỹ thuật trồng cây nhà kính.
- Advances in glass-culture have significantly increased crop yields. (Những tiến bộ trong kỹ thuật trồng cây nhà kính đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenhouse cultivation (n): canh tác trong nhà kính (từ đồng nghĩa, mô tả cùng phương pháp).
- Horticulture (n): nghề làm vườn, khoa học trồng trọt (một lĩnh vực rộng hơn có thể bao gồm glass-culture).
- Protected cultivation (n): canh tác được bảo vệ (thuật ngữ chung cho các phương pháp trồng cây trong môi trường được kiểm soát như nhà kính, nhà lưới).
Từ đồng nghĩa
- Greenhouse farming: canh tác trong nhà kính.
- Under-glass cultivation: canh tác dưới kính.
danh từ
- sự trồng (rau, hoa...) trong nhà kính