glass-dust

/'glɑ:sdʌst/
Học thuật
Thân thiện
glass-dust

A worker carefully pours glass-dust onto a polishing wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột thủy tinh (để mài): "glass-dust" một loại bột mịn được làm từ thủy tinh nghiền nát, thường được sử dụng trong các quy trình mài mòn hoặc đánh bóng bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The craftsman used glass-dust to polish the stone surface. (Người thợ thủ công đã sử dụng bột thủy tinh để đánh bóng bề mặt đá.)
    • Be careful when handling glass-dust, as it can be very fine and irritating. (Hãy cẩn thận khi xử lý bột thủy tinh, có thể rất mịn gây kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glass-dust" trong công nghiệp: thường được đề cập như một vật liệu mài mòn trong sản xuất phục chế.
    • In restoration work, glass-dust is sometimes preferred for its specific abrasive qualities. (Trong công việc phục chế, bột thủy tinh đôi khi được ưa chuộng đặc tính mài mòn đặc thù của .)
Biến thể từ gần giống
  • Abrasive powder (n): bột mài mòn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại bột khác nhau).
  • Silica sand (n): cát silic (một vật liệu mài mòn khác nguồn gốc từ thạch anh).
Từ đồng nghĩa
  • Powdered glass: thủy tinh dạng bột.
  • Glass powder: bột thủy tinh.
glass-dust

A worker carefully pours glass-dust onto a polishing wheel.

danh từ
  1. bột thuỷ tinh (để mài)