glass-eye
/'glɑ:s'ai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắt giả bằng thủy tinh: Một con mắt nhân tạo, thường được làm từ thủy tinh hoặc vật liệu tổng hợp, được đặt vào hốc mắt để thay thế cho một con mắt thật đã bị mất hoặc bị hỏng.
- (Thú y học) Chứng thông manh (ở ngựa): Một thuật ngữ thú y chỉ một bệnh về mắt ở ngựa, đặc trưng bởi tình trạng viêm màng bồ đào mãn tính có thể dẫn đến mù lòa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Mắt giả):
- After the accident, he was fitted with a glass-eye. (Sau tai nạn, anh ấy được lắp một mắt giả bằng thủy tinh.)
- The craftsmanship of the glass-eye was so realistic it was hard to tell it from his real eye. (Nghệ thuật chế tác con mắt giả bằng thủy tinh rất chân thực, khó có thể phân biệt với mắt thật của anh ta.)
Danh từ (Chứng bệnh ở ngựa):
- The veterinarian diagnosed the horse with glass-eye. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc chứng thông manh.)
- Glass-eye can lead to blindness if not treated early. (Chứng thông manh có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a glass-eye": Có một con mắt giả.
- The old sailor was known to have a glass-eye. (Ông thủy thủ già được biết là có một con mắt giả.)
Biến thể và từ gần giống
Artificial eye (n): Mắt giả (cách gọi chung, có thể không phải làm bằng thủy tinh).
- Modern artificial eyes are often made from acrylic. (Mắt giả hiện đại thường được làm từ acrylic.)
Ocular prosthesis (n): Giả thể nhãn cầu (thuật ngữ y khoa chính thức).
- An ocular prosthesis can restore the appearance of the eye socket. (Một giả thể nhãn cầu có thể phục hồi hình dáng của hốc mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Mắt giả): False eye (mắt giả), prosthetic eye (mắt giả thay thế).
- Danh từ (Bệnh ngựa): Moon blindness (chứng mù về đêm, một tên gọi khác cho cùng chứng bệnh), equine recurrent uveitis (viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa - thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "glass-eye")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glass-eye")
danh từ
- mắt giả bằng thuỷ tinh
- (thú y học) chứng thông manh (ngựa)