glass-furnace
/'glɑ:s,fə:nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò nấu thủy tinh: Một loại lò công nghiệp chuyên dụng được thiết kế để nung chảy các nguyên liệu thô (như cát, soda, vôi) ở nhiệt độ rất cao để sản xuất thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The glass-furnace operates at temperatures exceeding 1500°C. (Lò nấu thủy tinh hoạt động ở nhiệt độ vượt quá 1500°C.)
- They built a new glass-furnace to increase production. (Họ đã xây dựng một lò nấu thủy tinh mới để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feed a glass-furnace": cấp liệu cho lò nấu thủy tinh.
- Workers carefully feed the glass-furnace with a mixture of sand and other materials. (Công nhân cẩn thận cấp liệu hỗn hợp cát và các nguyên liệu khác vào lò nấu thủy tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Glassmaking furnace (n): lò sản xuất thủy tinh (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
- Melting furnace (n): lò nấu chảy (có thể dùng chung trong ngành công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Glass kiln: lò nung thủy tinh (thường dùng cho quy mô nhỏ hơn hoặc một giai đoạn cụ thể).
- Glass melting tank: bể nấu thủy tinh (một dạng lò nấu thủy tinh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- lò (nấu) thuỷ tinh