glass-paper

/'glɑ:s,peipə/
Học thuật
Thân thiện
glass-paper

A carpenter uses glass-paper to smooth the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy nhám, giấy ráp: Một loại giấy mài mòn, thường các hạt thủy tinh (silica) hoặc cát dán lên bề mặt, được sử dụng để chà nhám, làm nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt các vật liệu như gỗ, kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He smoothed the rough edges of the wood with glass-paper. (Anh ấy làm nhẵn các cạnh thô của gỗ bằng giấy nhám.)
    • Before painting, you should use glass-paper to prepare the surface. (Trước khi sơn, bạn nên dùng giấy ráp để chuẩn bị bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sand with glass-paper": chà nhám bằng giấy nhám.
    • The craftsman carefully sanded the antique furniture with fine glass-paper. (Người thợ thủ công cẩn thận chà nhám đồ gỗ cổ bằng giấy nhám mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandpaper (n): giấy nhám (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ giấy hạt mài cát hoặc vật liệu tổng hợp).
  • Abrasive paper (n): giấy mài mòn (tên gọi chung cho các loại giấy bề mặt nhám).
  • Emery paper (n): giấy nhám hạt mài từ khoáng vật emery (corundum tự nhiên), thường dùng cho kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Sandpaper: giấy nhám.
  • Abrasive sheet: tấm mài mòn.
Lưu ý
  • "Glass-paper" một từ cụ thể, ít phổ biến hơn "sandpaper" trong tiếng Anh hiện đại. thường được hiểu một loại giấy nhám chất mài mòn truyền thống các hạt thủy tinh.
glass-paper

A carpenter uses glass-paper to smooth the wooden table.

danh từ
  1. giấy nhám, giấy ráp (để đánh bóng)