glass-ware

/'glɑ:sweə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Đồ thủy tinh, các vật dụng làm bằng thủy tinh: "glassware" từ chung để chỉ các đồ vật được chế tạo từ thủy tinh, thường dùng trong gia đình, phòng thí nghiệm hoặc để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please handle the glassware carefully when setting the table. (Hãy cẩn thận khi cầm các đồ thủy tinh lúc dọn bàn ăn.)
    • The chemistry lab is equipped with various types of scientific glassware. (Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị nhiều loại dụng cụ thủy tinh khoa học khác nhau.)
    • She collects antique glassware from the 19th century. ( ấy sưu tầm đồ thủy tinh cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laboratory/Scientific glassware": chỉ các dụng cụ thủy tinh chuyên dụng trong phòng thí nghiệm (như bình cầu, ống nghiệm, becher).

    • The experiment requires precise scientific glassware. (Thí nghiệm này đòi hỏi dụng cụ thủy tinh khoa học chính xác.)
  • "Table glassware" hoặc "Drinkware": chỉ các đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn như ly, cốc, tách.

    • The restaurant's fine table glassware impressed all the guests. (Bộ đồ thủy tinh trên bàn ăn cao cấp của nhà hàng đã gây ấn tượng với tất cả thực khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass (n): thủy tinh, kính, ly.

    • This window is made of safety glass. (Cửa sổ này được làm bằng kính an toàn.)
  • Crystal (ware) (n): đồ pha lê (một loại thủy tinh chất lượng cao, thường chứa chì).

    • They received a set of crystal ware as a wedding gift. (Họ nhận được một bộ đồ pha lê làm quà cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass objects: các vật thể bằng thủy tinh.
  • Glass items: các món đồ bằng thủy tinh.
Lưu ý
  • "Glassware" một danh từ tập hợp, thường không dùngdạng số nhiều ("glasswares" rất hiếm khi dùng). Để chỉ số lượng, người ta thường dùng cụm như "pieces of glassware" (các món đồ thủy tinh).
  • Từ này khác với "glasses" (kính đeo mắt) hay "a glass" (một cái ly).
danh từ
  1. đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh