glass-work

/'glɑ:swə:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chế tạo thủy tinh, sự sản xuất thủy tinh: Chỉ quá trình hoặc hoạt động làm ra các sản phẩm từ thủy tinh.
    • Đồ thủy tinh: Chỉ các sản phẩm, vật dụng được làm từ thủy tinh.
    • (Số nhiều) Xưởng thủy tinh: Chỉ nơi sản xuất, chế tạo các sản phẩm thủy tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city was famous for its exquisite glass-work. (Thành phố nổi tiếng với nghề chế tạo thủy tinh tinh xảo.)
    • She collects antique glass-work. ( ấy sưu tầm đồ thủy tinh cổ.)
    • The old glass-works have been converted into a museum. (Những xưởng thủy tinh đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artistic glass-work": Đồ thủy tinh nghệ thuật, chỉ các tác phẩm thủy tinh giá trị thẩm mỹ cao.
    • The exhibition showcases centuries of artistic glass-work. (Triển lãm trưng bày đồ thủy tinh nghệ thuật qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glassworker (n): Thợ thủy tinh, người chế tạo đồ thủy tinh.
  • Glassmaking (n): Nghề làm thủy tinh, quy trình sản xuất thủy tinh (từ nguyên liệu thô).
Từ đồng nghĩa
  • Glassware: Đồ dùng bằng thủy tinh (thường chỉ vật dụng như ly, cốc, bình).
  • Vitreous work: Công việc/đồ vật bằng chất liệu thủy tinh (từ chuyên môn hơn).
danh từ
  1. sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xuất thuỷ tinh
  2. đồ thuỷ tinh
  3. (số nhiều) xưởng thuỷ tinh