glatir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu (tiếng kêu của chim đại bàng): "glatir" dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng, chói tai của loài chim đại bàng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'aigle glatit en planant au-dessus de la vallée. (Đại bàng kêu lên khi lượn trên thung lũng.)
- On pouvait entendre les aigles glatir depuis les hautes falaises. (Có thể nghe thấy tiếng đại bàng kêu từ những vách đá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc các văn bản mô tả thiên nhiên để tạo hình ảnh sống động và chính xác về âm thanh của loài chim săn mồi này.
- "Glatir" thường được dùng để nhấn mạnh sự hoang dã, uy nghi và sự cô độc của cảnh núi non hoang vắng.
Biến thể và từ gần giống
- Glapissement (danh từ): tiếng kêu của đại bàng, tiếng kêu chói tai.
- Le glapissement de l'aigle résonna dans la montagne. (Tiếng kêu của đại bàng vang vọng trong núi.)
- Crier (động từ): kêu, la (nghĩa rộng và phổ biến hơn, dùng cho nhiều loài chim và động vật).
- Pousser un cri (cụm động từ): cất tiếng kêu.
Từ đồng nghĩa
- Crier (dành cho đại bàng): kêu. (Tuy nhiên, "glatir" cụ thể và gợi hình hơn).
Lưu ý
- "Glatir" là một động từ rất chuyên biệt và ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó gần như chỉ dành riêng để mô tả tiếng kêu của đại bàng.
- Không nên nhầm lẫn với glapir (sủa ăng ẳng - dành cho chó con, cáo) hoặc glousser (cục cục - dành cho gà).
nội động từ
- kêu (chim đại bàng)