glauconite

Học thuật
Thân thiện
glauconite

Un géologue examine un échantillon de glauconite verte dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (La glauconite):
    • Khoáng vật glauconit: Một loại khoáng vật silicat màu lục, thường được tìm thấy trong các trầm tích biển, đặc biệtcát xanh lục. một khoáng vật sắt kali hydrat.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La glauconite donne sa couleur verte caractéristique aux sables. (Glauconit tạo nên màu xanh lục đặc trưng cho các loại cát.)
    • On trouve souvent de la glauconite dans les sédiments marins. (Người ta thường tìm thấy glauconit trong các trầm tích biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nodule de glauconite": Hạch glauconit, những cục nhỏ hình thành từ khoáng vật này.
    • Les nodules de glauconite sont courants dans certaines formations géologiques. (Các hạch glauconit phổ biến trong một số thành hệ địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Glauconieux/glauconieuse (adj): chứa glauconit, thuộc về glauconit.
    • Un sable glauconieux (Một loại cát chứa glauconit)
Lưu ý
  • Từ "glauconite"một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong địa chất học khoáng vật học. Trong tiếng Việt, từ tương đương trực tiếp"glauconit".
  • Từ này thường được dùngdạng danh từ không đếm được.
glauconite

Un géologue examine un échantillon de glauconite verte dans son laboratoire.

  1. xem glauconie