glauconite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (La glauconite):
- Khoáng vật glauconit: Một loại khoáng vật silicat màu lục, thường được tìm thấy trong các trầm tích biển, đặc biệt là cát xanh lục. Nó là một khoáng vật sắt kali hydrat.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La glauconite donne sa couleur verte caractéristique aux sables. (Glauconit tạo nên màu xanh lục đặc trưng cho các loại cát.)
- On trouve souvent de la glauconite dans les sédiments marins. (Người ta thường tìm thấy glauconit trong các trầm tích biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nodule de glauconite": Hạch glauconit, những cục nhỏ hình thành từ khoáng vật này.
- Les nodules de glauconite sont courants dans certaines formations géologiques. (Các hạch glauconit phổ biến trong một số thành hệ địa chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Glauconieux/glauconieuse (adj): Có chứa glauconit, thuộc về glauconit.
- Un sable glauconieux (Một loại cát chứa glauconit)
Lưu ý
- Từ "glauconite" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong địa chất học và khoáng vật học. Trong tiếng Việt, từ tương đương trực tiếp là "glauconit".
- Từ này thường được dùng ở dạng danh từ không đếm được.
- xem glauconie