glaviot

Học thuật
Thân thiện
glaviot

Il crache un glaviot sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đờm: Chất nhầy đặc được tiết ra từ đường hô hấp, thường được khạc ra ngoài. Từ này mang sắc thái thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a craché un glaviot sur le trottoir. (Anh ta đã khạc một bãi đờm lên vỉa hè.)
    • C'est dégoûtant de voir des glaviots par terre. (Thật kinh tởm khi nhìn thấy những cục đờm trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lâcher un glaviot": khạc ra một bãi đờm.
    • Il a lâché un glaviot en sortant du bus. (Hắn ta đã khạc một bãi đờm khi bước xuống xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glavioter (động từ, thông tục): khạc đờm.
    • Il ne faut pas glavioter dans la rue. (Không nên khạc đờm trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Crachat (danh từ giống đực): nước bọt, đờm (ít thông tục hơn).
  • Expectoration (danh từ giống cái): sự khạc đờm (từ ngữ y học hoặc trang trọng).
Lưu ý
  • Sắc thái: "Glaviot" là một từ rất thông tục, thậm chí có thể bị coi là thô tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Hành động liên quan: Từ này thường gắn liền với hành động khạc nhổ ().
glaviot

Il crache un glaviot sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) đờm