glaviot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đờm: Chất nhầy đặc được tiết ra từ đường hô hấp, thường được khạc ra ngoài. Từ này mang sắc thái thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a craché un glaviot sur le trottoir. (Anh ta đã khạc một bãi đờm lên vỉa hè.)
- C'est dégoûtant de voir des glaviots par terre. (Thật kinh tởm khi nhìn thấy những cục đờm trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lâcher un glaviot": khạc ra một bãi đờm.
- Il a lâché un glaviot en sortant du bus. (Hắn ta đã khạc một bãi đờm khi bước xuống xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Glavioter (động từ, thông tục): khạc đờm.
- Il ne faut pas glavioter dans la rue. (Không nên khạc đờm trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Crachat (danh từ giống đực): nước bọt, đờm (ít thông tục hơn).
- Expectoration (danh từ giống cái): sự khạc đờm (từ ngữ y học hoặc trang trọng).
Lưu ý
- Sắc thái: "Glaviot" là một từ rất thông tục, thậm chí có thể bị coi là thô tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Hành động liên quan: Từ này thường gắn liền với hành động khạc nhổ ().