glazing

/'gleiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
glazing

A potter applies a clear glazing to a ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lắp kính: Hành động hoặc quá trình lắp đặt kính vào cửa sổ, cửa ra vào hoặc các khung khác.
    • Sự tráng men: Quá trình phủ một lớp men thủy tinh lên bề mặt đồ gốm, gạch hoặc kim loại để trang trí hoặc bảo vệ.
    • Sự làm láng: Hành động xử lý bề mặt vải hoặc da để tạo độ bóng mịn.
    • Sự đánh bóng: Quá trình làm cho bề mặt trở nên sáng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glazing of the new windows was completed yesterday. (Việc lắp kính cho các cửa sổ mới đã hoàn thành ngày hôm qua.)
    • The pottery requires a second round of glazing before firing. (Đồ gốm này cần một lượt tráng men thứ hai trước khi nung.)
    • The glazing process gives the leather its shiny finish. (Quá trình làm láng mang lại cho lớp da độ bóng mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xây dựng: "Glazing" có thể chỉ toàn bộ hệ thống kính được lắp đặt trong một tòa nhà.
    • The building's energy efficiency depends heavily on its glazing. (Hiệu quả năng lượng của tòa nhà phụ thuộc nhiều vào hệ thống kính của .)
  • Trong nấu ăn: "Glazing" đôi khi được dùng để mô tả việc phủ một lớp bóng, thường đường hoặc nước sốt, lên thực phẩm.
    • The ham is finished with a honey glazing. (Món giăm bông được hoàn thiện với một lớp phủ mật ong bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaze (động từ): tráng men, lắp kính, phủ bóng.
    • She will glaze the ceramic vase. ( ấy sẽ tráng men cho chiếc bình gốm.)
  • Glaze (danh từ): lớp men, lớp phủ bóng.
    • The pot has a beautiful blue glaze. (Chiếc bình một lớp men màu xanh đẹp.)
  • Glazier (danh từ): thợ lắp kính.
    • We need to call a glazier to fix the window. (Chúng tôi cần gọi thợ lắp kính để sửa cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitrification (n): sự làm thành thủy tinh, sự tráng men (trong ngữ cảnh gốm sứ).
  • Polishing (n): sự đánh bóng.
  • Finishing (n): sự hoàn thiện bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "glazing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glazing")

glazing

A potter applies a clear glazing to a ceramic vase.

danh từ
  1. sự lắp kính
  2. sự tráng men (đồ gốm)
  3. sự làm láng (vải, da...)
  4. sự đánh bóng

Từ chứa "glazing"