glaçage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm láng: Chỉ hành động hoặc kỹ thuật làm cho bề mặt của một vật liệu (như vải, giấy, ảnh) trở nên bóng, nhẵn và láng.
- Sự tráng mặt: Chỉ hành động phủ một lớp kem, đường, sô cô la hoặc chất phủ bóng lên bề mặt bánh ngọt để trang trí và tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le glaçage de cette étoffe lui donne un aspect luxueux. (Việc làm láng loại vải này mang lại cho nó vẻ ngoài sang trọng.)
- Le glaçage au chocolat sur le gâteau est délicieux. (Lớp kem sô cô la tráng mặt trên bánh rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glaçage à la royale": một loại kem đường cứng dùng để trang trí bánh.
- Pour décorer les biscuits, elle utilise un glaçage à la royale. (Để trang trí bánh quy, cô ấy sử dụng kem đường cứng.)
"glaçage d'une photographie": quá trình hoàn thiện bề mặt bóng cho một bức ảnh.
- Le glaçage d'une photographie ancienne demande un soin particulier. (Việc làm bóng một bức ảnh cổ đòi hỏi sự cẩn thận đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Glacer (động từ): làm lạnh cóng; tráng men, làm bóng; tráng mặt (bánh).
- Glacer un gâteau avec du chocolat fondu. (Tráng mặt một chiếc bánh bằng sô cô la tan chảy.)
Glaçure (danh từ giống cái): men (đồ gốm), lớp phủ bóng.
- La glaçure de cette poterie est très brillante. (Lớp men của món đồ gốm này rất bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Vernissage (danh từ giống đực): sự phủ vecni, sơn bóng (thường cho tranh hoặc đồ gỗ).
- Nappage (danh từ giống đực): sự phủ, lớp phủ (thường là lớp mứt hoặc kem lên bánh).
Các cụm từ liên quan
- Faire un glaçage: làm một lớp kem tráng mặt.
- Je vais faire un glaçage à la vanille pour ce gâteau. (Tôi sẽ làm một lớp kem vani để tráng mặt chiếc bánh này.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "glaçage".
danh từ giống đực
- sự làm láng (vải, giấy, ảnh.)
- sự tráng mặt (bánh ngọt.)