glissage

Học thuật
Thân thiện
glissage

Un bûcheron contrôle le glissage des troncs d'arbre le long d'une pente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thả trượt: Hành động thả cho các vật thể (thườnggỗ) trượt xuống theo một con dốc hoặc đường nghiêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glissage du bois est une méthode traditionnelle de transport. (Việc thả trượt gỗmột phương pháp vận chuyển truyền thống.)
    • Ils ont observé le glissage des troncs sur la pente. (Họ đã quan sát sự thả trượt các thân cây trên sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glissage contrôlé": sự thả trượt kiểm soát.
    • Le glissage contrôlé minimise les dégâts sur l'environnement. (Sự thả trượt kiểm soát giảm thiểu thiệt hại cho môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glisser (động từ): trượt, tuột.

    • Fais attention de ne pas glisser sur le sol mouillé. (Cẩn thận đừng để trượt trên sàn ướt.)
  • Glissade (danh từ giống cái): sự trượt, trượt (thường dùng trong thể thao hoặc khi té ngã).

    • Elle a fait une glissade sur la glace. ( ấy đã bị trượt chân trên băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévalement (danh từ giống đực): sự lao xuống, sự trượt nhanh xuống dốc.
  • Descente (danh từ giống cái): sự đi xuống, sự hạ xuống.
glissage

Un bûcheron contrôle le glissage des troncs d'arbre le long d'une pente.

danh từ giống đực
  1. sự thả trượt (thả cho gỗ trượt xuống theo dốc núi)

Từ gần giống