glissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thả trượt: Hành động thả cho các vật thể (thường là gỗ) trượt xuống theo một con dốc hoặc đường nghiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le glissage du bois est une méthode traditionnelle de transport. (Việc thả trượt gỗ là một phương pháp vận chuyển truyền thống.)
- Ils ont observé le glissage des troncs sur la pente. (Họ đã quan sát sự thả trượt các thân cây trên sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glissage contrôlé": sự thả trượt có kiểm soát.
- Le glissage contrôlé minimise les dégâts sur l'environnement. (Sự thả trượt có kiểm soát giảm thiểu thiệt hại cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Glisser (động từ): trượt, tuột.
- Fais attention de ne pas glisser sur le sol mouillé. (Cẩn thận đừng để trượt trên sàn ướt.)
Glissade (danh từ giống cái): sự trượt, cú trượt (thường dùng trong thể thao hoặc khi té ngã).
- Elle a fait une glissade sur la glace. (Cô ấy đã bị trượt chân trên băng.)
Từ đồng nghĩa
- Dévalement (danh từ giống đực): sự lao xuống, sự trượt nhanh xuống dốc.
- Descente (danh từ giống cái): sự đi xuống, sự hạ xuống.
danh từ giống đực
- sự thả trượt (thả cho gỗ trượt xuống theo dốc núi)