gleesome
/'gli:ful/ Cách viết khác : (gleesome) /'gli:səm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hân hoan, vui sướng: Trạng thái thể hiện niềm vui sướng, sự hân hoan rõ rệt và đầy phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children's gleesome laughter filled the room. (Tiếng cười hân hoan của lũ trẻ tràn ngập căn phòng.)
- She had a gleesome expression upon hearing the good news. (Cô ấy có một biểu cảm vui sướng khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gleesome mood": tâm trạng hân hoan.
- The victory put the whole team in a gleesome mood. (Chiến thắng đã đưa cả đội vào một tâm trạng hân hoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Gleeful (tính từ): hân hoan, vui sướng. (Đây là dạng phổ biến hơn của "gleesome").
- He gave a gleeful shout. (Anh ấy thốt lên một tiếng reo hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Joyful: vui mừng, tràn đầy niềm vui.
- Jubilant: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
- Elated: phấn chấn, vui mừng tột độ.
Từ trái nghĩa
- Gloomy: ảm đạm, u sầu.
- Morose: buồn rầu, ủ rũ.
- Sorrowful: đau buồn, sầu não.