glengarry

/glen'gæri/
Học thuật
Thân thiện
glengarry

A Scottish piper wears a traditional glengarry with his uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • glengarry: Một loại truyền thống của Scotland, đặc biệt gắn liền với người vùng cao (Highlanders). hai bên thẳng, một nếp gấp chạy dọc từ trước ra sauđỉnh, thường một dải ruy băng hoặc tua ruaphía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier wore a glengarry as part of his regimental uniform. (Người lính đội một chiếc glengarry như một phần của bộ quân phục trung đoàn.)
    • The glengarry is a distinctive symbol of Scottish heritage. ( glengarry một biểu tượng đặc trưng của di sản Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don the glengarry": đội glengarry (thường trong ngữ cảnh trang phục truyền thống hoặc nghi lễ).
    • For the parade, the pipers will don the glengarry. (Để diễu hành, những người thổi kèn túi sẽ đội glengarry.)
Biến thể từ gần giống
  • Balmoral: Một loại beret truyền thống khác của Scotland, thường không phần nhô lênphía trước như glengarry.
  • Tam o' Shanter: Một loại len mềm, rộng vành của Scotland, khác biệt hoàn toàn với kiểu dáng vành cứng của glengarry.
Từ đồng nghĩa
  • Scottish cap: Scotland (cách gọi chung).
  • Highland bonnet: vùng cao (một thuật ngữ lịch sử truyền thống hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glengarry" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trang phục, văn hóa hoặc lịch sử Scotland.
glengarry

A Scottish piper wears a traditional glengarry with his uniform.

danh từ
  1. (Ê-cốt) glenga (của người vùng cao)

Từ đồng nghĩa