glenoid
/'gli:nɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ổ chảo, chảo: "glenoid" là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả hình dạng giống như một cái chảo hoặc hốc nông, lõm xuống. Nó thường dùng để chỉ các hốc khớp xương có hình dạng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The glenoid cavity is part of the shoulder joint. (Ổ chảo là một phần của khớp vai.)
- The surgeon examined the glenoid fossa of the scapula. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra hố chảo của xương vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glenoid labrum": Sụn viền ổ chảo. Đây là một vòng sụn sợi bao quanh vành ổ chảo, giúp làm sâu thêm hốc khớp và tăng độ ổn định.
- A tear in the glenoid labrum can cause shoulder pain. (Rách sụn viền ổ chảo có thể gây đau vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Glenoid cavity (n): Ổ chảo, hố chảo. Chỉ chính xác hốc khớp hình chảo.
- Glenoid fossa (n): Hố chảo. Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong giải phẫu.
- Glenohumeral (adj): (Thuộc) ổ chảo - cánh tay. Mô tả khớp giữa ổ chảo của xương vai và đầu xương cánh tay.
Từ đồng nghĩa
- Cotyloid: Có dạng cốc, chén (cũng dùng để mô tả các hốc khớp tương tự, như ổ cối ở khớp hông).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) ổ chảo, chảo