glibness

/'glibnis/
Học thuật
Thân thiện
glibness

A salesperson's glibness can be very persuasive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lém lỉnh, sự ăn nói liến thoắng: Chỉ khả năng nói chuyện một cách dễ dàng, trôi chảy tự tin, nhưng thường thiếu chiều sâu, sự chân thành hoặc sự suy nghĩ thấu đáo. Đây cách nói có vẻ thuyết phục nhưng lại hời hợt.
    • Tính chất hời hợt, nông cạn trong lời nói: Nhấn mạnh vào bề mặt trơn tru, dễ dãi của lời nói, thường để che giấu sự thiếu hiểu biết thực sự hoặc để thao túng người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was put off by the salesman's glibness; he seemed more interested in making a sale than in solving my problem. (Tôi cảm thấy khó chịu với sự lém lỉnh của người bán hàng; anh ta dường như quan tâm đến việc bán được hàng hơn giải quyết vấn đề của tôi.)
    • Politicians are often criticized for their glibness when answering difficult questions. (Các chính trị gia thường bị chỉ trích sự ăn nói liến thoắng hời hợt khi trả lời những câu hỏi khó.)
    • Her glibness in the interview masked her lack of actual experience. (Sự lém lỉnh của ấy trong buổi phỏng vấn đã che giấu sự thiếu kinh nghiệm thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The glibness of...": Cấu trúc dùng để chỉ đặc tính hời hợt, trơn tru thuộc về một người, một lời tuyên bố, hoặc một phong cách nào đó.
    • The glibness of his apology made it seem insincere. (Sự liến thoắng trong lời xin lỗi của anh ta khiến có vẻ không chân thành.)
  • Dùng trong phân tích phê bình: "Glibness" thường được dùng trong văn phong phê bình, học thuật hoặc báo chí để chỉ trích sự thiếu nghiêm túc, thiếu chiều sâu trong diễn ngôn.
    • The article dissected the glibness of modern political rhetoric. (Bài báo phân tích tính chất hời hợt, nông cạn trong lời lẽ chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Glib (tính từ): lém lỉnh, ăn nói trôi chảy nhưng hời hợt.
    • He gave a glib answer to a complex question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời liến thoắng, hời hợt cho một câu hỏi phức tạp.)
  • Glib-tongued (tính từ, ít dùng): tài ăn nói, miệng lưỡi lanh lợi (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Superficiality (n): tính chất hời hợt, bề mặt.
  • Facility (n, trong ngữ cảnh này): sự dễ dãi, sự trôi chảy quá mức (trong lời nói).
  • Slickness (n): sự trơn tru, bóng bẩy (thường chỉ lời nói có vẻ hoàn hảo nhưng giả tạo).
Từ trái nghĩa
  • Depth (n): chiều sâu, sự sâu sắc.
  • Thoughtfulness (n): sự suy nghĩ thấu đáo, sự cẩn trọng.
  • Sincerity (n): sự chân thành.
Thành ngữ liên quan
  • To be glib of tongue: tài ăn nói, miệng lưỡi lanh lợi (thành ngữ mô tả trực tiếp đặc điểm này).
    • Beware of those who are too glib of tongue. (Hãy cẩn thận với những kẻ quá lém lỉnh.)
glibness

A salesperson's glibness can be very persuasive.

danh từ
  1. sự lém lỉnh, sự ăn nói liến thoắng