gliding
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
gliding
gliding
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "gliding"
albatross
ankle
ankle joint
articulatio plana
articulatio talocruralis
asiatic flying squirrel
butterflyfish
chasse
colugo
dragon
effortlessly
flying cat
flying dragon
flying fish
flying gurnard
flying lemur
flying lizard
flying opossum
flying phalanger
flying robin
flying squirrel
glide-bomb
gliding joint
glissade
hang gliding
mollymawk
mortise joint
paragliding
parasailing
reel
sail
sashay
scottish reel
skating
ski
sweep
swim
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...