glimpse

/glimps/
Học thuật
Thân thiện
glimpse

She caught a glimpse of a rabbit darting into the bushes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua: Một cái nhìn rất nhanh, không đầy đủ hoặc chỉ trong chốc lát vào một người, vật, hoặc cảnh tượng.
    • Sự thoáng hiện: Sự xuất hiện rất ngắn ngủi, mờ nhạt của một thứ đó.
    • Ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ: Một sự hiểu biết sơ bộ, không rõ ràng hoặc chưa đầy đủ về một điều đó.
  2. Động từ:

    • Nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy: Hành động nhìn thấy một cái đó trong một khoảnh khắc rất ngắn.
    • (Thơ ca) Thoáng hiện: Xuất hiện một cách chớp nhoáng, mờ ảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I only caught a glimpse of the thief as he ran away. (Tôi chỉ kịp nhìn lướt qua tên trộm khi hắn bỏ chạy.)
    • The documentary offered a fascinating glimpse into ancient cultures. (Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn thoáng qua hấp dẫn về các nền văn hóa cổ đại.)
    • She had a glimpse of what the future might hold. ( ấy đã một ý niệm lờ mờ về những tương lai có thể mang lại.)
  • Động từ:

    • I glimpsed a deer in the forest before it disappeared. (Tôi thoáng thấy một con hươu trong rừng trước khi biến mất.)
    • A figure glimpsed through the fog. (Một bóng người thoáng hiện trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch/get a glimpse of something/someone": kịp nhìn thoáng qua, bắt gặp trong chốc lát.

    • Fans waited for hours to catch a glimpse of the celebrity. (Người hâm mộ chờ đợi hàng giờ để được nhìn thoáng qua người nổi tiếng.)
  • "a fleeting/passing glimpse": một cái nhìn thoáng qua rất nhanh.

    • He had only a fleeting glimpse of the car's license plate. (Anh ta chỉ kịp một cái nhìn thoáng qua rất nhanh vào biển số xe.)
  • "to offer/provide a glimpse into something": cho thấy một phần, lộ một góc nhìn về điều .

    • The interview provided a rare glimpse into his private life. (Cuộc phỏng vấn đã lộ một góc nhìn hiếm có vào cuộc sống riêng tư của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Glimmer (danh từ/động từ): ánh sáng le lói, lấp lánh yếu ớt; cũng có thể dùng với nghĩa bóng chỉ một dấu hiệu nhỏ, mờ nhạt của hy vọng hoặc hiểu biết.
    • A glimmer of light in the darkness. (Một tia sáng le lói trong bóng tối.)
    • A glimmer of understanding. (Một chút hiểu biết lờ mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Glance (cái liếc nhanh), peek (cái nhìn trộm nhanh), brief sight (cảnh tượng thoáng qua).
  • Động từ: Spot (phát hiện, thấy thoáng qua), catch sight of (bắt gặp, nhìn thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "glimpse" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "catch a glimpse of" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glimpse".)

glimpse

She caught a glimpse of a rabbit darting into the bushes.

danh từ
  1. cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua
    • to get (have) a glimpse of something
      nhìn lướt qua cái
  2. sự thoáng hiện
  3. ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ
  4. đại cương
    • glimpses of the word history
      đại cương lịch sử thế giới
ngoại động từ
  1. nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy
nội động từ
  1. (thơ ca) thoáng hiện

Từ đồng nghĩa